red fox

red fox

A red fox trots through a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cáo đỏ: Một loài cáo phổ biếnCựu Thế giới (châu Âu, châu Á Bắc Phi), bộ lông màu nâu đỏ. Loài này thường được coi một loài duy nhất phân bố quanh vùng cực Bắc.
- Lưu ý: Ở Tân Thế giới (Bắc Mỹ), cáo đỏ đôi khi được coi cùng loài với cáo đỏ Cựu Thế giới, mặc dù một số khác biệt nhỏ.
- Một loại cây hàng năm (ít phổ biến hơn): hoa màu trắng bạc mọc thành cụm dạng bông, thường mọcbãi đất hoang.

dụ sử dụng
  • (Cáo đỏ nổi tiếng với sự thông minh trong văn hóa dân gian.)
  • (Tôi thấy một con cáo đỏ băng qua cánh đồng gần khu rừng.)
  • (Lông của cáo đỏ thường được dùng trong trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red fox" có thể được dùng trong sinh học để chỉ loài , loài cáo phổ biến nhất trên thế giới.
  • Trong văn học, "red fox" thường tượng trưng cho sự tinh ranh, nhanh nhẹn thích nghi.
  • (Cáo đỏ loài phân bố quanh vùng cực, nghĩa sốngcác vùng lạnh giá quanh Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Reddish-brown (adj): màu nâu đỏ, mô tả màu lông của cáo đỏ.
  • Fox (n): cáo nói chung.
  • Vulpes vulpes (n): tên khoa học của cáo đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Common fox: cáo thường (một tên gọi khác của cáo đỏ).
  • Old World fox: cáo Cựu Thế giới (chỉ loài cáo đỏchâu Âu châu Á).
  • Silver fox (nếu lông pha màu bạc): cáo bạc (một biến thể màu sắc của cáo đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red fox".

Thành ngữ liên quan
  • Sly as a fox: ranh mãnh như cáo (thành ngữ so sánh sự tinh ranh).
    • He is as sly as a red fox when negotiating. (Anh ta ranh mãnh như cáo đỏ khi đàm phán.)
  • Fox hunt: cuộc săn cáo (một hoạt động truyền thốngAnh).
    • The red fox is the main target of a fox hunt. (Cáo đỏ mục tiêu chính của cuộc săn cáo.)